橫行介士
hoành hành giới sĩ
Hán Việt: hoành hành giới sĩ · Pinyin: héng xíng jiè shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 介士:同“甲士”,披甲的士兵。螃蟹的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.螃蟹的戏称。
Eng
- Cihui 橫行介士 éngxíng jièshì n. <wr.> crab M:ge/²zhī