橫行天下
hoành hành thiên hạ
Hán Việt: hoành hành thiên hạ · Pinyin: héng xíng tiān xià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 横行:纵横驰骋,毫无阻挡。形容遍行天下,不受阻碍。也形容东征西战,到处称强,没有敌手。
- Tân Hoa Tự Điển 横行纵横驰骋,毫无阻挡。形容遍行天下,有受阻碍。亦形容东征西战,到处称强,没有敌手。