橫行奡桀

héng xíng ào jié hoành hành ngạo kiệt

Hán Việt: hoành hành ngạo kiệt · Pinyin: héng xíng ào jié

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (hành) + (ngạo) + (kiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横行:不遵守正道而行,指行动蛮横,依仗暴力干坏事;奡、桀:夏代的两个暴君。像奡和桀那样为所欲为,蛮横凶残,不讲人道。