橫行文字

hoành hành văn tự

Hán Việt: hoành hành văn tự

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (hành) + (văn) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橫行文字 éngxíng wénzì n. horizontal writing