橫行無忌
hoành hành vô kị
Hán Việt: hoành hành vô kị · Pinyin: héng xíng wú jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 横行:指行动蛮横;无忌:无所顾忌。指倚仗暴力,毫无顾忌地干坏事。
- Tân Hoa Tự Điển 横行指行动蛮横;无忌无所顾忌。指倚仗暴力,毫无顾忌地干坏事。
Eng
- Cihui 橫行無忌 éngxíngwújì f.e. run wild/amok