橫行直撞 héng xíng zhí zhuàng · hoành hành trực chàng Hán Việt: hoành hành trực chàng · Pinyin: héng xíng zhí zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 行 (hành) + 直 (trực) + 撞 (chàng)Pinyinhéng xíng zhí zhuàngHán Việthoành hành trực chàngCấu tạo橫 + 行 + 直 + 撞 · hoành + hành + trực + chàng nghĩa thành phần: hoành + hành + trực + chàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任意奔走,毫无顾忌。