橫行直走
hoành hành trực tẩu
Hán Việt: hoành hành trực tẩu · Pinyin: héng xíng zhí zǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 任意奔走,毫无顾忌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"横行直撞"。
Hán Việt: hoành hành trực tẩu · Pinyin: héng xíng zhí zǒu