橫見側出

héng jiàn cè chū hoành kiến trắc xuất

Hán Việt: hoành kiến trắc xuất · Pinyin: héng jiàn cè chū

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (kiến) + (trắc) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不自正面而从侧面表露出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不自正面而从侧面表露出来。