橫貫公路

hoành quán công lộ

Hán Việt: hoành quán công lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (quán) + (công) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橫貫公路 éngguàn gōnglù n. 1. a highway running east-west 2. Cross-Island/East-West Highway in Taiwan M:¹tiáo