橫貫大陸

hoành quán đại lục

Hán Việt: hoành quán đại lục

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (quán) + (đại) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橫貫大陸 éngguàn dàlù v.o. traverse a continent ◆attr. transcontinental