橫賦暴斂

héng fù bào liǎn hoành phú bạo liễm

Hán Việt: hoành phú bạo liễm · Pinyin: héng fù bào liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (phú) + (bạo) + (liễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横、暴:残暴,强横,凶狠;赋、敛:征税,聚财。强横残暴地征收苛捐杂税。形容反动统治阶级贪婪凶狠、搜刮人民的罪行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"横征暴赋"。
  • Tân Hoa Tự Điển 横、暴残暴,强横,凶狠;赋、敛征税,聚财。强横残暴地征收苛捐杂税。形容反动统治阶级贪婪凶狠、搜刮人民的罪行。