橫跨的步 hoành khóa đích bộ Hán Việt: hoành khóa đích bộ Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 跨 (khóa) + 的 (đích) + 步 (bộ)Hán Việthoành khóa đích bộCấu tạo橫 + 跨 + 的 + 步 · hoành + khóa + đích + bộ nghĩa thành phần: hoành + khóa + đích + bộ Nghĩa EngCihui sidestep