橫路靜二

hoành lộ tĩnh nhị

Hán Việt: hoành lộ tĩnh nhị

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (lộ) + (tĩnh) + (nhị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橫路靜二 énglùjìng'èr <slang/coll.> id. idiot; stupid person