橫躺豎臥

héng tǎng shù wò hoành thảng thụ ngọa

Hán Việt: hoành thảng thụ ngọa · Pinyin: héng tǎng shù wò

Tổng quan

nằm la liệt | mệt mỏi và rối bời

Cấu tạo: (hoành) + (thảng) + (thụ) + (ngọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nằm la liệt | mệt mỏi và rối bời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躺卧凌乱的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竖,亦作"竖"。躺卧凌乱貌。

Eng

  • CC-CEDICT to lie down all over the place|exhausted and in disarray
  • Cihui 橫躺豎臥 éngtǎngshùwò f.e. lie about in disorder (of a number of persons)