横逆顺受 héng nì shùn shòu · hoành nghịch thuận thụ Hán Việt: hoành nghịch thuận thụ · Pinyin: héng nì shùn shòu Tổng quan Cấu tạo: 横 (hoành) + 逆 (nghịch) + 顺 (thuận) + 受 (thụ)Pinyinhéng nì shùn shòuHán Việthoành nghịch thuận thụCấu tạo横 + 逆 + 顺 + 受 · hoành + nghịch + thuận + thụ nghĩa thành phần: hoành + nghịch + thuận + thụ