橫驅別騖 héng qū bié wù · hoành khu biệt vụ Hán Việt: hoành khu biệt vụ · Pinyin: héng qū bié wù Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 驅 (khu) + 別 (biệt) + 騖 (vụ)Pinyinhéng qū bié wùHán Việthoành khu biệt vụCấu tạo橫 + 驅 + 別 + 騖 · hoành + khu + biệt + vụ nghĩa thành phần: hoành + khu + biệt + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指纵横奔驰。Tân Hoa Tự Điển 1.纵横奔驰。