檣帆林立 tường phàm lâm lập Hán Việt: tường phàm lâm lập Tổng quan Cấu tạo: 檣 (tường) + 帆 (phàm) + 林 (lâm) + 立 (lập)Hán Việttường phàm lâm lậpCấu tạo檣 + 帆 + 林 + 立 · tường + phàm + lâm + lập nghĩa thành phần: tường + phàm + lâm + lập Nghĩa EngCihui 檣帆林立 iángfānlínlì f.e. a perfect forest of masts