櫻桃蘿蔔

yīng táo luó bo anh đào la bặc

Hán Việt: anh đào la bặc · Pinyin: yīng táo luó bo

Tổng quan

củ cải mùa hè (loại nhỏ màu đỏ)

Cấu tạo: (anh) + (đào) + (la) + (bặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui củ cải mùa hè (loại nhỏ màu đỏ)

Eng

  • CC-CEDICT summer radish (the small red kind)
  • Cihui summer radish (the small red kind)