樵村漁浦

qiáo cūn yú pǔ tiều thôn ngư phổ

Hán Việt: tiều thôn ngư phổ · Pinyin: qiáo cūn yú pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (thôn) + (ngư) + (phổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指山村水乡。泛指乡村。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山村水乡。泛指乡村。