樵村漁浦 qiáo cūn yú pǔ · tiều thôn ngư phổ Hán Việt: tiều thôn ngư phổ · Pinyin: qiáo cūn yú pǔ Tổng quan Cấu tạo: 樵 (tiều) + 村 (thôn) + 漁 (ngư) + 浦 (phổ)Pinyinqiáo cūn yú pǔHán Việttiều thôn ngư phổCấu tạo樵 + 村 + 漁 + 浦 · tiều + thôn + ngư + phổ nghĩa thành phần: tiều + thôn + ngư + phổ