樵柯爛盡

qiáo kē làn jìn tiều kha lạn tận

Hán Việt: tiều kha lạn tận · Pinyin: qiáo kē làn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (kha) + (lạn) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砍柴的斧子手柄已经烂掉。比喻时间的长久和世事的变迁。