樵歌晚唱

tiều ca vãn xướng

Hán Việt: tiều ca vãn xướng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (ca) + (vãn) + (xướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樵歌晚唱 iáogēwǎnchàng f.e. woodcutter's song at night