樵蘇不爨

qiáo sū bù cuàn tiều tô bất thoán

Hán Việt: tiều tô bất thoán · Pinyin: qiáo sū bù cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (tô) + (bất) + (thoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柴草做不成饭。比喻贫困。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓虽有柴草,却无米为炊。指贫困。