樵蘇不繼 tiều tô bất kế Hán Việt: tiều tô bất kế Tổng quan Cấu tạo: 樵 (tiều) + 蘇 (tô) + 不 (bất) + 繼 (kế)Hán Việttiều tô bất kếCấu tạo樵 + 蘇 + 不 + 繼 · tiều + tô + bất + kế nghĩa thành phần: tiều + tô + bất + kế Nghĩa EngCihui 樵蘇不繼 iáosūbùjì f.e. discontinue supplying firewood and grass