樵蘇後爨

qiáo sū hòu cuàn tiều tô hậu thoán

Hán Việt: tiều tô hậu thoán · Pinyin: qiáo sū hòu cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (tô) + (hậu) + (thoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樵苏:采集柴草;爨:炊。柴草做不成饭。比喻贫困。