樸斲之材 pǔ zhuó zhī cái · phác trác chi tài Hán Việt: phác trác chi tài · Pinyin: pǔ zhuó zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 斲 (trác) + 之 (chi) + 材 (tài)Pinyinpǔ zhuó zhī cáiHán Việtphác trác chi tàiCấu tạo樸 + 斲 + 之 + 材 · phác + trác + chi + tài nghĩa thành phần: phác + trác + chi + tài