樸訥誠篤

pǔ nè chéng dǔ phác nột thành đốc

Hán Việt: phác nột thành đốc · Pinyin: pǔ nè chéng dǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (nột) + (thành) + (đốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為人樸實敦厚,不善言詞。《聊齋志異.卷六.蕙芳》:「馬生其名混,其業褻,蕙芳奚取哉?於此見仙人之貴樸訥誠篤也。」