樸質
phác chất
Hán Việt: phác chất · Pinyin: pǔ zhì
Tổng quan
thuần khiết: mộc mạc
Nghĩa
Việt
- Cihui thuần khiết: mộc mạc
- Cihui thuần khiết; mộc mạc。純真而沒經過修飾的。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 誠樸率真,不浮華。如:「他家財萬貫,但多年來不但生活樸質,而且樂善好施。」
Eng
- Cihui 樸質 pǔzhì* s.v. simple and unadorned; natural