樸野無文 phác dã vô văn Hán Việt: phác dã vô văn Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 野 (dã) + 無 (vô) + 文 (văn)Hán Việtphác dã vô vănCấu tạo樸 + 野 + 無 + 文 · phác + dã + vô + văn nghĩa thành phần: phác + dã + vô + văn Nghĩa EngCihui 樸野無文 ǔyěwúwén f.e. simple and natural