樹元立嫡 shù yuán lì dí · thụ nguyên lập đích Hán Việt: thụ nguyên lập đích · Pinyin: shù yuán lì dí Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 元 (nguyên) + 立 (lập) + 嫡 (đích)Pinyinshù yuán lì díHán Việtthụ nguyên lập đíchCấu tạo樹 + 元 + 立 + 嫡 · thụ + nguyên + lập + đích nghĩa thành phần: thụ + nguyên + lập + đích