樹冰凍害

thụ băng đống hại

Hán Việt: thụ băng đống hại

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (băng) + (đống) + (hại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樹冰凍害 hùbīngdònghài f.e. damage by hoar frost