樹功立業

shù gōng lì yè thụ công lập nghiệp

Hán Việt: thụ công lập nghiệp · Pinyin: shù gōng lì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (công) + (lập) + (nghiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建立功勛,成就偉業。唐.杜牧〈上宣州崔大夫書〉:「未有不得多士之盡心,而得樹功立業流於歌詩也。」《三國演義》第一一回:「今漢室陵遲,海宇顛覆,樹功立業,正在此時。」