樹同拔異 shù tóng bá yì · thụ đồng bạt dị Hán Việt: thụ đồng bạt dị · Pinyin: shù tóng bá yì Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 同 (đồng) + 拔 (bạt) + 異 (dị)Pinyinshù tóng bá yìHán Việtthụ đồng bạt dịCấu tạo樹 + 同 + 拔 + 異 · thụ + đồng + bạt + dị nghĩa thành phần: thụ + đồng + bạt + dị