樹大蔭寬

thụ đại ấm khoan

Hán Việt: thụ đại ấm khoan

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (đại) + (ấm) + (khoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樹大蔭寬 hùdàyīnkuān id. A powerful man can easily shield his followers.