樹德務滋 shù dé wù zī · thụ đức vụ tư Hán Việt: thụ đức vụ tư · Pinyin: shù dé wù zī Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 德 (đức) + 務 (vụ) + 滋 (tư)Pinyinshù dé wù zīHán Việtthụ đức vụ tưCấu tạo樹 + 德 + 務 + 滋 · thụ + đức + vụ + tư nghĩa thành phần: thụ + đức + vụ + tư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 施行德政,務求更多。《書經.泰誓下》:「樹德務滋,除惡務本。」