樹木化石 thụ mộc hóa thạch Hán Việt: thụ mộc hóa thạch Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 木 (mộc) + 化 (hóa) + 石 (thạch)Hán Việtthụ mộc hóa thạchCấu tạo樹 + 木 + 化 + 石 · thụ + mộc + hóa + thạch nghĩa thành phần: thụ + mộc + hóa + thạch Nghĩa EngCihui dendrolite