樹木的年輪 thụ mộc đích niên luân Hán Việt: thụ mộc đích niên luân Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 木 (mộc) + 的 (đích) + 年 (niên) + 輪 (luân)Hán Việtthụ mộc đích niên luânCấu tạo樹 + 木 + 的 + 年 + 輪 · thụ + mộc + đích + niên + luân nghĩa thành phần: thụ + mộc + đích + niên + luân Nghĩa EngCihui tree ring