樹枝狀的 thụ chi trạng đích Hán Việt: thụ chi trạng đích Tổng quan hình cây (đá, khoáng vật) Cấu tạo: 樹 (thụ) + 枝 (chi) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtthụ chi trạng đíchCấu tạo樹 + 枝 + 狀 + 的 · thụ + chi + trạng + đích nghĩa thành phần: thụ + chi + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui hình cây (đá, khoáng vật)