樹狀細胞

shù zhuàng xì bāo thụ trạng tế bào

Hán Việt: thụ trạng tế bào · Pinyin: shù zhuàng xì bāo

Tổng quan

tế bào đuôi gai

Cấu tạo: (thụ) + (trạng) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tế bào đuôi gai

Eng

  • CC-CEDICT dendritic cell
  • Cihui dendritic cell