樹生開花

thụ sanh khai hoa

Hán Việt: thụ sanh khai hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (sanh) + (khai) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樹生開花 hùshēngkāihuā n. gild the lily