樹突受體 thụ đột thụ thể Hán Việt: thụ đột thụ thể Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 突 (đột) + 受 (thụ) + 體 (thể)Hán Việtthụ đột thụ thểCấu tạo樹 + 突 + 受 + 體 · thụ + đột + thụ + thể nghĩa thành phần: thụ + đột + thụ + thể Nghĩa EngCihui dendriceptor