樺木製的 hoa mộc chế đích Hán Việt: hoa mộc chế đích Tổng quan Cấu tạo: 樺 (hoa) + 木 (mộc) + 製 (chế) + 的 (đích)Hán Việthoa mộc chế đíchCấu tạo樺 + 木 + 製 + 的 · hoa + mộc + chế + đích nghĩa thành phần: hoa + mộc + chế + đích Nghĩa EngCihui birchen