樽俎折衝
tôn trở chiết xung
Hán Việt: tôn trở chiết xung · Pinyin: zūn zǔ zhé chōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指不以武力而在宴席交谈中制胜敌人。后泛指外交谈判活动。折冲,使敌人战车后撤,指击退敌军。
- Tân Hoa Tự Điển 1.语出汉刘向《新序·杂事一》。谓不以武力而在宴席交谈中制胜敌人◇泛指外交谈判活动。折冲,使敌人战车后撤,谓击退敌军。
- Tân Hoa Tự Điển 指不以武力而在宴席交谈中制胜敌人◇泛指外交谈判活动。折冲,使敌人战车后撤,指击退敌军。