樽俎折衝
tôn trở chiết xung
Hán Việt: tôn trở chiết xung · Pinyin: zūn zǔ zhé chōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「折衝尊俎」。見「折衝尊俎」條。01.宋.張元幹〈代上折樞彥質生朝〉詩二首之一:「天扶王室挺生申,瑞啟中興社稷臣,樽俎折衝常自任,廟堂康濟更何人?」
ja
- JMdict diplomatic negotiations at the dinner table|diplomatic bargaining