樽前月下

zūn qián yuè xià tôn tiền nguyệt hạ

Hán Việt: tôn tiền nguyệt hạ · Pinyin: zūn qián yuè xià

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (tiền) + (nguyệt) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒樽之前,月亮之下。指对酒赏月的悠闲情境。