樽海鞘綱 zūn hǎi qiào gāng · tôn hải sao cương Hán Việt: tôn hải sao cương · Pinyin: zūn hǎi qiào gāng Tổng quan Cấu tạo: 樽 (tôn) + 海 (hải) + 鞘 (sao) + 綱 (cương)Pinyinzūn hǎi qiào gāngHán Việttôn hải sao cươngCấu tạo樽 + 海 + 鞘 + 綱 · tôn + hải + sao + cương nghĩa thành phần: tôn + hải + sao + cương