橄欖球場 cảm lãm cầu tràng Hán Việt: cảm lãm cầu tràng Tổng quan Cấu tạo: 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 球 (cầu) + 場 (tràng)Hán Việtcảm lãm cầu tràngCấu tạo橄 + 欖 + 球 + 場 · cảm + lãm + cầu + tràng nghĩa thành phần: cảm + lãm + cầu + tràng Nghĩa EngCihui 橄欖球場 ǎnlǎnqiúchǎng p.w. <sport> football/rugby field M:ge/⁴zuò