橄欖石化 cảm lãm thạch hóa Hán Việt: cảm lãm thạch hóa Tổng quan Cấu tạo: 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 石 (thạch) + 化 (hóa)Hán Việtcảm lãm thạch hóaCấu tạo橄 + 欖 + 石 + 化 · cảm + lãm + thạch + hóa nghĩa thành phần: cảm + lãm + thạch + hóa Nghĩa EngCihui olivinization