橄欖隕鐵 cảm lãm vẫn thiết Hán Việt: cảm lãm vẫn thiết Tổng quan Cấu tạo: 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 隕 (vẫn) + 鐵 (thiết)Hán Việtcảm lãm vẫn thiếtCấu tạo橄 + 欖 + 隕 + 鐵 · cảm + lãm + vẫn + thiết nghĩa thành phần: cảm + lãm + vẫn + thiết Nghĩa EngCihui pallasite