橄欖黴素 cảm lãm mi tố Hán Việt: cảm lãm mi tố Tổng quan Cấu tạo: 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtcảm lãm mi tốCấu tạo橄 + 欖 + 黴 + 素 · cảm + lãm + mi + tố nghĩa thành phần: cảm + lãm + mi + tố Nghĩa EngCihui olivomycin